alienation of affection
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xa lánh tình cảm: Trong luật pháp, "alienation of affection" là một hành vi sai trái (tort) xảy ra khi một bên thứ ba cố ý và ác ý can thiệp vào mối quan hệ hôn nhân của hai người khác, gây ra sự xa lánh tình cảm giữa vợ và chồng, dẫn đến đổ vỡ hôn nhân. Hành vi này không có lý do chính đáng hoặc sự biện minh hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Người vợ đã đệ đơn kiện vì tội xa lánh tình cảm chống lại người hàng xóm đã quyến rũ chồng cô.)
- (Ở một số khu vực pháp lý, sự xa lánh tình cảm vẫn được công nhận là một yêu cầu pháp lý hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove alienation of affection": chứng minh hành vi xa lánh tình cảm.
- The plaintiff must prove that the defendant's actions were willful and malicious. (Nguyên đơn phải chứng minh rằng hành động của bị đơn là cố ý và ác ý.)
"defense against alienation of affection": biện hộ chống lại tội xa lánh tình cảm.
- The defendant argued that the marriage was already broken before the alleged interference. (Bị đơn lập luận rằng cuộc hôn nhân đã đổ vỡ trước khi có sự can thiệp bị cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alienation (n): sự xa lánh, sự ghẻ lạnh.
- The couple's alienation grew over time. (Sự xa lánh của cặp đôi ngày càng tăng theo thời gian.)
- Affection (n): tình cảm, sự yêu thương.
- He showed great affection for his children. (Anh ấy thể hiện tình yêu thương lớn lao đối với các con.)
Từ đồng nghĩa
- Marital interference: sự can thiệp vào hôn nhân.
- Criminal conversation: (trong luật cũ) hành vi ngoại tình dẫn đến kiện tụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Alienate from: làm xa lánh khỏi.
- His constant lies alienated him from his wife. (Những lời nói dối liên tục của anh ta đã khiến anh ta xa lánh vợ mình.)
Thành ngữ liên quan
- To drive a wedge between: gây rạn nứt giữa hai người.
- The meddling mother-in-law drove a wedge between the couple. (Bà mẹ chồng hay can thiệp đã gây rạn nứt giữa cặp vợ chồng.)